decoupage

Học thuật
Thân thiện
decoupage

She carefully arranges colorful paper cutouts on the wooden box for her decoupage project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật trang trí bề mặt: Một kỹ thuật thủ công trang trí bề mặt của đồ vật (như hộp, bình, đồ nội thất) bằng cách dán các hình cắt từ giấy, vải, hoặc các vật liệu mỏng khác, sau đó phủ nhiều lớp sơn bóng (varnish) hoặc keo trong suốt lên để bảo vệ tạo thành một bề mặt phẳng, liền mạch.
    • Tác phẩm được trang trí bằng kỹ thuật này: Chỉ chính đồ vật đã được hoàn thiện bằng phương pháp decoupage.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She learned the art of decoupage in a weekend workshop. ( ấy đã học nghệ thuật decoupage trong một hội thảo cuối tuần.)
    • This beautiful jewelry box is an example of intricate decoupage. (Chiếc hộp trang sức xinh đẹp này một dụ về decoupage tinh xảo.)
    • He used old magazine clippings for his decoupage project. (Anh ấy đã sử dụng các mẩu cắt từ tạp chí cho dự án decoupage của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decoupage" như một khái niệm nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ trang trí nội thất để mô tả một phong cách hoặc kỹ thuật cụ thể.
  • "Decoupage" trên các chất liệu khác nhau: Kỹ thuật này có thể áp dụng trên gỗ, thủy tinh, kim loại, đất nung nhựa.
Biến thể từ gần giống
  • Decoupage (Động từ): Hành động trang trí một đồ vật bằng kỹ thuật decoupage.
    • She plans to decoupage the entire tabletop. ( ấy dự định sẽ decoupage toàn bộ mặt bàn.)
  • Decoupaged (Tính từ): Được mô tả đã được trang trí bằng kỹ thuật decoupage.
    • A decoupaged photo frame. (Một khung ảnh đã được decoupage.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper collage art: Nghệ thuật cắt dán giấy (mặc dù "collage" thường không bao gồm việc phủ nhiều lớp sơn bóng để hòa lẫn hoàn toàn vào bề mặt như decoupage).
  • Cut-and-paste decoration: Trang trí bằng cách cắt dán.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decoupage")

decoupage

She carefully arranges colorful paper cutouts on the wooden box for her decoupage project.

Noun
  1. nghệ thuật trang trí bề mặt với các hình khối hoặc bức tranh, sau đó bao phủ với lớp sơn