decoy-duck

/di'kɔidʌk/
Học thuật
Thân thiện
decoy-duck

A hunter places a wooden decoy-duck on the calm water of a marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cò mồi: Một con vịt giả (thường làm bằng gỗ hoặc nhựa) hoặc một con vịt thật được huấn luyện, được sử dụng để thu hút những con vịt trời khác đến gần, thường với mục đích săn bắn hoặc quan sát.
    • Người hoặc vật dùng làm mồi nhử: Một người hoặc vật được sử dụng để thu hút sự chú ý, dụ dỗ hoặc dẫn dắt người/vật khác vào một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter placed several decoy-ducks on the water to attract the wild mallards. (Người thợ săn đặt vài con cò mồi xuống mặt nước để thu hút những con vịt trời.)
    • The police used a decoy-duck operation to catch the thieves. (Cảnh sát đã sử dụng một chiến dịch dùng người làm mồi để bắt bọn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a decoy-duck": Hành động như một mồi nhử.
    • The agent acted as a decoy-duck to distract the enemy's attention. (Điệp viên đã hành động như một mồi nhử để đánh lạc hướng sự chú ý của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoy (n/động từ): Mồi nhử, vật/người dùng làm mồi; hành động dụ dỗ bằng mồi nhử.
    • The decoy was very convincing. (Mồi nhử rất thuyết phục.)
  • Lure (n/động từ): Mồi nhử, sự cám dỗ; hành động nhử, dụ dỗ.
  • Bait (n/động từ): Mồi (câu , bẫy); hành động mồi, nhử.
Từ đồng nghĩa
  • Stool pigeon: Chim bồ câu mồi (nghĩa bóng: người chỉ điểm, người làm mồi).
  • Bait: Mồi nhử.
  • Lure: Vật dẫn dụ, mồi nhử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ 'decoy-duck')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng 'decoy-duck')

decoy-duck

A hunter places a wooden decoy-duck on the calm water of a marsh.

danh từ
  1. cò mồi (bạc bịp...)