decree nisi

Học thuật
Thân thiện
decree nisi

A judge signs a decree nisi in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Quyết định tạm thời li dị: Một phán quyết của tòa án tuyên bố một cuộc hôn nhân có thể bị giải thể, nhưng chưa hiệu lực ngay lập tức. Quyết định này sẽ trở thành chính thức hiệu lực cuối cùng (decree absolute) sau một khoảng thời gian quy định, trừ khi có lý do chính đáng để hủy bỏ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court granted a decree nisi, which will become final in six weeks. (Tòa án đã ra quyết định tạm thời li dị, quyết định này sẽ trở thành chính thức sau sáu tuần.)
    • After obtaining a decree nisi, they must wait for the decree absolute to remarry. (Sau khi được quyết định tạm thời li dị, họ phải chờ quyết định li dị chính thức mới có thể tái hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hệ thống pháp luật Anh các nước theo Common Law: "Decree nisi" một thuật ngữ pháp cụ thể, thường được sử dụng trong các thủ tục ly hôn truyền thống. đánh dấu giai đoạn đầu tiên trong quá trình ly hôn, tạo ra một khoảng thời gian chờ đợi để đảm bảo không khiếu nại hoặc lý do nào khác ngăn cản việc ly hôn trở thành chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Decree absolute (n): Quyết định li dị chính thức, hiệu lực cuối cùng, chấm dứt hôn nhân một cách dứt khoát.
    • Once the decree absolute is issued, the marriage is legally over. (Một khi quyết định li dị chính thức được ban hành, cuộc hôn nhân đã chấm dứt về mặt pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Interim divorce decree: Quyết định li dị tạm thời (cách diễn đạt giải thích nghĩa tương đương).
  • Provisional decree of divorce: Phán quyết ly hôn tạm thời.
Lưu ý
  • Không phải cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom): "Decree nisi" một thuật ngữ pháp cố định, được sử dụng như một danh từ ghép. không các dạng phrasal verb hay idiom đi kèm.
decree nisi

A judge signs a decree nisi in a courtroom.

Noun
  1. Quyết định tạm thời li dị sẽ trở thành dứt khoát nếu sau một thời gian đã định không trái ngược lại