decrepitation

/di,krepi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
decrepitation

The chemistry student observes the decrepitation of the salt crystal in the flame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ lép bép, sự nổ lách tách: Hiện tượng phát ra âm thanh lách tách, lép bép khi một số tinh thể hoặc vật liệu giòn bị đun nóng đột ngột.
    • Sự rang/nung cho đến khi hết nổ: Quá trình xử lý nhiệt (như rang hoặc nung) một vật liệu cho đến khi ngừng phát ra các tiếng nổ lách tách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decrepitation of the salt crystals was audible as the beaker was heated. (Sự nổ lách tách của các tinh thể muối có thể nghe thấy được khi cốc đun được làm nóng.)
    • The process involves the decrepitation of the ore to remove moisture. (Quy trình này bao gồm việc nung quặng cho đến khi hết nổ để loại bỏ hơi ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật/Hóa học: Trong các ngành khoa học, "decrepitation" thường được dùng để mô tả hiện tượng vật xảy ra khi tinh thể bị vỡ vụn do ứng suất nhiệt từ bên trong, thường do sự giãn nở không đồng đều hoặc sự giải phóng nước kết tinh (nước hydrat hóa) một cách bạo lực.
    • Decrepitation is a useful test for identifying certain minerals. (Sự nổ lách tách khi đun nóng một phép thử hữu ích để nhận dạng một số khoáng vật nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Decrepitate (động từ): Làm nổ lách tách, rang/nung cho đến khi hết tiếng nổ.
    • You must decrepitate the sample before further analysis. (Bạn phải nung mẫu cho đến khi hết nổ trước khi phân tích thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crackling: Tiếng nổ lách tách (nghĩa chung về âm thanh).
  • Thermal shock breakage: Sự vỡ do sốc nhiệt (mô tả kỹ thuật hơn về nguyên nhân).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khoáng vật học, hóa học luyện kim.
  • Không nên nhầm lẫn với "decrepitude" (tình trạng già yếu, suy tàn).
decrepitation

The chemistry student observes the decrepitation of the salt crystal in the flame.

danh từ
  1. sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
  2. sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ