decubitus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tư thế nằm: Tư thế của cơ thể khi nằm trên giường hoặc một bề mặt phẳng khác.
- Vị trí nằm: Chỉ chung tư thế hoặc vị trí của bệnh nhân khi nằm, thường được xác định trong các bối cảnh y tế để mô tả tình trạng hoặc hướng nằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse helped the patient change his decubitus to prevent bedsores. (Y tá đã giúp bệnh nhân thay đổi tư thế nằm để ngăn ngừa loét tì đè.)
- The doctor noted the patient's decubitus in the medical chart. (Bác sĩ ghi lại tư thế nằm của bệnh nhân trong biểu đồ theo dõi y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decubitus ulcer": Một thuật ngữ y tế chuyên môn chỉ "vết loét do tì đè", phát sinh từ việc nằm lâu ở một tư thế. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ chuyên ngành, không phải là nghĩa trực tiếp của từ "decubitus" đơn lẻ).
- Elderly patients are at high risk of developing decubitus ulcers. (Bệnh nhân cao tuổi có nguy cơ cao bị loét do tì đè.)
Biến thể và từ gần giống
- Decubital (adj): (Thuộc về) tư thế nằm hoặc liên quan đến tì đè.
- Decubital injuries can be serious. (Các tổn thương do tì đè có thể nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Recumbent position: Tư thế nằm ngửa/nằm.
- Lying position: Tư thế nằm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "decubitus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, lâm sàng hoặc hàn lâm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "lying position" (tư thế nằm).
- Từ này thường đi kèm với các tính từ để mô tả cụ thể, ví dụ: (tư thế nằm nghiêng trái), (tư thế nằm ngửa).
Noun
- tư thế nằm