dedifferentiate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất đi sự chuyên biệt hóa về hình thái hoặc chức năng: "dedifferentiate" chỉ quá trình một tế bào hoặc đã chuyên biệt hóa ( dụ: tế bào thần kinh, tế bào ) quay trở lại trạng thái kém chuyên biệt hơn, thường trạng thái giống tế bào gốc hoặc tế bào phôi thai. Quá trình này thường xảy ra trong quá trình tái tạo , phát triển ung thư, hoặc trong các thí nghiệm sinh học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In some organisms, mature cells can dedifferentiate to form new tissues after injury. (Ở một số sinh vật, các tế bào trưởng thành có thể mất đi sự chuyên biệt hóa để hình thành các mới sau chấn thương.)
    • Cancer cells often dedifferentiate, losing the specialized features of the original tissue. (Các tế bào ung thư thường mất đi sự chuyên biệt hóa, mất đi các đặc điểm chuyên biệt của ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dedifferentiate into": mất chuyên biệt hóa để trở thành một loại tế bào khác.

    • The plant cells dedifferentiated into callus tissue under laboratory conditions. (Các tế bào thực vật mất đi sự chuyên biệt hóa để trở thành sẹo trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
  • "Dedifferentiation" (danh từ): quá trình mất chuyên biệt hóa.

    • Dedifferentiation is a key step in tissue regeneration. (Mất chuyên biệt hóa một bước quan trọng trong tái tạo .)
Biến thể từ gần giống
  • Dedifferentiation (danh từ): sự mất chuyên biệt hóa.
  • Dedifferentiated (tính từ): đã mất chuyên biệt hóa.
    • The dedifferentiated cells can be reprogrammed into other cell types. (Các tế bào đã mất chuyên biệt hóa có thể được tái lập trình thành các loại tế bào khác.)
Từ đồng nghĩa
  • De-differentiate: cùng nghĩa, thường viết dấu gạch nối.
  • Revert to a less specialized state: quay trở lại trạng thái kém chuyên biệt hơn (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "dedifferentiate" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dedifferentiate"

dedifferentiate
A skin cell begins to dedifferentiate in a laboratory culture.