dedifferentiated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã trải qua quá trình giải biệt hóa/phản biệt hóa: Mô tả một tế bào hoặc mô đã mất đi các đặc điểm chuyên biệt (về hình thái, cấu trúc hoặc chức năng) và trở về trạng thái ít chuyên biệt hơn, giống tế bào gốc hoặc tế bào nguyên bản.
- Đã mất đi tính chuyên biệt hóa: Chỉ trạng thái không còn sự khác biệt rõ ràng về hình dạng và chức năng so với các tế bào chuyên biệt khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under certain conditions, mature cells can become dedifferentiated and regain the ability to divide. (Trong những điều kiện nhất định, các tế bào trưởng thành có thể trở nên đã giải biệt hóa và lấy lại khả năng phân chia.)
- The study focused on dedifferentiated cartilage cells in the repair process. (Nghiên cứu tập trung vào các tế bào sụn đã mất tính chuyên biệt trong quá trình sửa chữa.)
- The tumor was classified as a dedifferentiated liposarcoma. (Khối u được phân loại là sarcoma mỡ đã phản biệt hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học tế bào, mô học, bệnh học và ung thư học.
- "dedifferentiated state": trạng thái đã giải biệt hóa.
- The cells entered a dedifferentiated state before regenerating the tissue. (Các tế bào bước vào trạng thái đã giải biệt hóa trước khi tái tạo mô.)
- "to become dedifferentiated": trở nên giải biệt hóa.
- When injured, some specialized cells become dedifferentiated to aid in healing. (Khi bị tổn thương, một số tế bào chuyên biệt trở nên giải biệt hóa để hỗ trợ quá trình chữa lành.)
Biến thể và từ liên quan
- Dedifferentiate (động từ): trải qua quá trình giải biệt hóa.
- The cells began to dedifferentiate after the chemical treatment. (Các tế bào bắt đầu giải biệt hóa sau khi được xử lý hóa chất.)
- Dedifferentiation (danh từ): sự giải biệt hóa, quá trình giải biệt hóa.
- Dedifferentiation is a key step in cellular reprogramming. (Sự giải biệt hóa là một bước quan trọng trong lập trình lại tế bào.)
- Differentiated (tính từ): đã biệt hóa, chuyên biệt (trái nghĩa).
- Undifferentiated (tính từ): chưa biệt hóa.
Từ đồng nghĩa
- Regressed (trong ngữ cảnh sinh học): đã thoái lui (về trạng thái ít chuyên biệt hơn).
- Anaplastic (thường trong bệnh học ung thư): mất biệt hóa, ác tính cao.
Lưu ý
- Dedifferentiated là một thuật ngữ kỹ thuật cao. Trong y học, đặc biệt là ung thư học, nó thường mô tả các khối u ác tính nơi các tế bào mất đi đặc điểm của mô gốc và trở nên nguyên thủy, hung hãn hơn.
- Các cụm từ thông dụng hoặc thành ngữ không áp dụng cho từ chuyên môn này.
Adjective
- đã trải qua quá trình giải biệt hóa/ phản biệt hóa hay sự mất đi tính chuyên biệt hóa về hình thái hay chức năng