dedifferentiation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biệt hóa ngược: Quá trình trong sinh học mà một tế bào đã chuyên biệt (biệt hóa) mất đi các đặc điểm chuyên biệt của nó và trở lại trạng thái giống tế bào gốc hoặc tế bào chưa biệt hóa hơn. Đây là một hiện tượng quan trọng trong tái sinh mô và cũng có liên quan đến sự phát triển của ung thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The remarkable regeneration of a salamander's limb involves cellular dedifferentiation. (Khả năng tái sinh đáng kinh ngạc của chi sa giông liên quan đến quá trình biệt hóa ngược của tế bào.)
- Scientists are studying dedifferentiation to understand how some cancers arise. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự biệt hóa ngược để hiểu cách một số bệnh ung thư phát sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo dedifferentiation": trải qua sự biệt hóa ngược.
- When injured, certain cells in the plant will undergo dedifferentiation to form new tissue. (Khi bị tổn thương, một số tế bào nhất định trong cây sẽ trải qua sự biệt hóa ngược để hình thành mô mới.)
Biến thể và từ gần giống
Dedifferentiate (động từ): trải qua hoặc gây ra sự biệt hóa ngược.
- The mature cells can dedifferentiate under specific laboratory conditions. (Các tế bào trưởng thành có thể biệt hóa ngược trong các điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể.)
Differentiation (danh từ): sự biệt hóa. (Đây là quá trình ngược lại, khi tế bào trở nên chuyên biệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Retrodifferentiation (danh từ): sự biệt hóa ngược. (Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn có nghĩa tương tự.)
Noun
- (sự) biệt hóa ngược