deep freezer

Học thuật
Thân thiện
deep freezer

A family stores fresh vegetables in their deep freezer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ ướp lạnh điện tử: Một thiết bị điện lạnh chuyên dụng, thường dung tích lớn, được thiết kế để làm đông nhanh lưu trữ thực phẩm đông lạnh trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We store all the meat and vegetables in the deep freezer. (Chúng tôi cất trữ tất cả thịt rau củ trong tủ ướp lạnh điện tử.)
    • A deep freezer is essential for a large family to preserve food. (Tủ ướp lạnh điện tử thiết yếu cho một gia đình đông người để bảo quản thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stand-alone deep freezer": tủ ướp lạnh điện tử độc lập (không phải ngăn đá của tủ lạnh thông thường).
    • We bought a stand-alone deep freezer for the garage. (Chúng tôi đã mua một tủ ướp lạnh điện tử độc lập để trong nhà xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Freezer (n): tủ đông, tủ lạnh đông. Đây từ tổng quát hơn, có thể chỉ ngăn đá trong tủ lạnh thông thường hoặc một tủ đông riêng.
  • Chest freezer (n): tủ đông nằm ngang (kiểu thùng).
  • Upright freezer (n): tủ đông đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Freezer: tủ đông.
  • Deep freeze: tủ đông lạnh sâu (cách gọi khác của 'deep freezer').
Thành ngữ liên quan
  • "to put something on ice/deep freeze" (nghĩa bóng): tạm hoãn, tạm dừng một kế hoạch hoặc dự án.
    • The construction project has been put in the deep freeze due to budget cuts. (Dự án xây dựng đã bị tạm hoãn do cắt giảm ngân sách.)
deep freezer

A family stores fresh vegetables in their deep freezer.

Noun
  1. tủ ướp lạnh điện tử nơi thức ăn được làm lạnh nhanh tích trữ lâu

Từ đồng nghĩa