deep-chested

Học thuật
Thân thiện
deep-chested

The deep-chested dog stands proudly on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngực to, nở: Mô tả một người hoặc động vật phần ngực rộng, sâu phát triển, thường gợi ý sức mạnh, thể lực tốt hoặc đặc điểm giống loài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boxer was a deep-chested man with powerful shoulders. ( quyền Anh một người đàn ông ngực nở với đôi vai mạnh mẽ.)
    • Labrador Retrievers are known as a deep-chested breed. (Chó Labrador Retriever được biết đến một giống chó ngực sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thể chất, thể thao, hoặc khi nói về đặc điểm của các giống chó, ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Broad-chested (adj): ngực rộng.
    • The swimmer had a broad-chested build. (Vận động viên bơi lội tạng người ngực rộng.)
  • Barrel-chested (adj): ngực nở như thùng, thường để chỉ người đàn ông to khỏe.
    • The old sailor was a barrel-chested man. (Người thủy thủ già một người đàn ông ngực nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick-chested: ngực dày, nở nang.
  • Sturdy-built: thân hình vạm vỡ, chắc nịch.
Từ trái nghĩa
  • Shallow-chested: ngực mỏng, lép.
  • Narrow-chested: ngực hẹp.
deep-chested

The deep-chested dog stands proudly on a grassy hill.

Adjective
  1. ngực to, nở

Từ tương tự