deep-mouthed
/'di:p'mauðd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Oang oang, vang vang: Dùng để mô tả âm thanh lớn, vang xa và có âm sắc trầm, sâu, thường phát ra từ một nguồn rộng hoặc sâu.
- Sủa ầm ĩ (chó): Đặc biệt dùng để mô tả tiếng sủa to, vang và trầm của những con chó lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The deep-mouthed bell echoed across the valley. (Tiếng chuông oang oang vang vọng khắp thung lũng.)
- We could hear the deep-mouthed hounds baying in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bầy chó săn sủa ầm ĩ từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả âm thanh trong văn học: Thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động về một âm thanh lớn, uy lực và đáng chú ý.
- The deep-mouthed roar of the cannon announced the beginning of the battle. (Tiếng gầm oang oang của khẩu đại báo báo hiệu trận chiến bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-throated (tính từ): Có âm thanh phát ra từ cổ họng sâu, thường chỉ giọng nói trầm ấm hoặc tiếng kêu trầm.
- He answered with a deep-throated laugh. (Anh ấy đáp lại bằng một tiếng cười trầm từ cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
- Booming: vang dội, ầm ầm.
- Resonant: vang vọng, ngân vang.
- Sonorous: âm vang, du dương (và trầm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deep-mouthed". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.
tính từ
- oang oang, vang vang
- sủa ầm ĩ (chó)