deep-mouthed

/'di:p'mauðd/
Học thuật
Thân thiện
deep-mouthed

The deep-mouthed hound bays at the moon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Oang oang, vang vang: Dùng để mô tả âm thanh lớn, vang xa âm sắc trầm, sâu, thường phát ra từ một nguồn rộng hoặc sâu.
    • Sủa ầm ĩ (chó): Đặc biệt dùng để mô tả tiếng sủa to, vang trầm của những con chó lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deep-mouthed bell echoed across the valley. (Tiếng chuông oang oang vang vọng khắp thung lũng.)
    • We could hear the deep-mouthed hounds baying in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bầy chó săn sủa ầm ĩ từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả âm thanh trong văn học: Thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả để tạo hình ảnh sống động về một âm thanh lớn, uy lực đáng chú ý.
    • The deep-mouthed roar of the cannon announced the beginning of the battle. (Tiếng gầm oang oang của khẩu đại báo báo hiệu trận chiến bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep-throated (tính từ): âm thanh phát ra từ cổ họng sâu, thường chỉ giọng nói trầm ấm hoặc tiếng kêu trầm.
    • He answered with a deep-throated laugh. (Anh ấy đáp lại bằng một tiếng cười trầm từ cổ họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Booming: vang dội, ầm ầm.
  • Resonant: vang vọng, ngân vang.
  • Sonorous: âm vang, du dương ( trầm).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deep-mouthed". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.
deep-mouthed

The deep-mouthed hound bays at the moon.

tính từ
  1. oang oang, vang vang
  2. sủa ầm ĩ (chó)