deer-forest
/'diə,fɔrist/ Cách viết khác : (deer-park) /'diəpɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu rừng nuôi hươu nai để săn bắn: Một khu đất rừng được quản lý, thường có hàng rào, nơi hươu nai được nuôi giữ chủ yếu cho mục đích săn bắn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nobleman owned a vast deer-forest where he hosted hunting parties. (Người quý tộc sở hữu một khu rừng săn hươu rộng lớn nơi ông tổ chức các buổi đi săn.)
- Access to the deer-forest is restricted to members only. (Việc ra vào khu rừng săn hươu chỉ giới hạn cho các thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Deer-park (n): Công viên hươu, khu đất có hàng rào để nuôi hươu. (Đây là cách viết khác với nghĩa tương tự).
- Game reserve (n): Khu bảo tồn động vật hoang dã (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho hươu hay mục đích săn bắn).
- Hunting ground (n): Khu vực săn bắn (nghĩa chung, có thể không phải là rừng hoặc không chỉ dành cho hươu).
Lưu ý
- "Deer-forest" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc liên quan đến các hoạt động săn bắn truyền thống của giới quý tộc ở một số nước như Anh. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "khu rừng săn hươu", "rừng hươu" hoặc "khu rừng nuôi hươu" tùy ngữ cảnh.
danh từ
- rừng để săn hươu nai