deer-neck
/'diənek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ gầy (của ngựa): "deer-neck" là một thuật ngữ chuyên dùng trong ngành nuôi ngựa để mô tả tình trạng cổ của ngựa quá gầy, dài và yếu, giống như cổ của một con hươu, nai. Đây được coi là một khuyết tật về cấu trúc cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse was disqualified from the show due to its pronounced deer-neck. (Con ngựa đã bị loại khỏi cuộc triển lãm vì có cổ gầy rõ rệt.)
- A deer-neck can affect a horse's balance and ability to perform. (Một cái cổ gầy có thể ảnh hưởng đến sự thăng bằng và khả năng biểu diễn của ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn liên quan đến ngựa (huấn luyện ngựa, triển lãm ngựa, thú y). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch trực tiếp là "cổ hươu" hoặc "cổ gầy" trong các tài liệu kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Ewe-neck (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, cũng chỉ tình trạng cổ ngựa có hình dạng bất thường, thường cong lên ở phần trên.
- Poor conformation (n): Cấu trúc cơ thể kém (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm "deer-neck").
Từ đồng nghĩa
- Thin neck: Cổ mỏng (cách diễn đạt thông thường, không chuyên môn).
- Weak neck: Cổ yếu.
Lưu ý
- "Deer-neck" là một danh từ ghép (compound noun). Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm vì tính chất chuyên ngành hẹp của nó.