deer-park

/'diə,fɔrist/ Cách viết khác : (deer-park) /'diəpɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
deer-park

A deer-park is a peaceful place where deer graze under ancient trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu rừng hoặc công viên nuôi hươu, nai: Một khu đất rộng, thường được rào lại, nơi hươu nai được nuôi giữ, thường với mục đích để săn bắn hoặc để ngắm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's deer-park was filled with majestic stags. (Khu rừng nuôi hươu của nhà vua rất nhiều những con hươu đực oai vệ.)
    • We went for a walk in the old deer-park, now a public nature reserve. (Chúng tôi đi dạo trong khu rừng nuôi hươu , giờ đã trở thành khu bảo tồn thiên nhiên công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a royal deer-park": một khu săn bắn hoặc nuôi hươu thuộc về hoàng gia.
    • Hampton Court's deer-park has a history dating back centuries. (Khu rừng nuôi hươu của Hampton Court lịch sử kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer forest (n): rừng săn hươu nai (cách dùng cổ, chủ yếuAnh Scotland).
  • Game park (n): khu bảo tồn động vật hoang dã (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hươu nai).
  • Wildlife reserve (n): khu bảo tồn động vật hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Game preserve: khu bảo tồn thú săn.
  • Stag park: công viên nuôi hươu đực (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối (deer-park) hoặc đôi khi viết liền (deerpark), nhưng cách viết gạch nối phổ biến hơn. một từ ghép đặc biệt chỉ một khái niệm lịch sử cảnh quan cụ thể.
deer-park

A deer-park is a peaceful place where deer graze under ancient trees.

danh từ
  1. rừng để săn hươu nai