deer-stalking

/'diə,stɔ:kiɳ/
Học thuật
Thân thiện
deer-stalking

A hunter practices deer-stalking in the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự săn hươu nai: "deer-stalking" một danh từ chỉ hoạt động săn bắn hươu, nai một cách lén lút, thường bằng cách rình mò tiếp cận con mồi một cách tinh tế trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Đây một thuật ngữ đặc biệt liên quan đến môn thể thao săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deer-stalking is a traditional sport in the Scottish Highlands. (Săn hươu nai một môn thể thao truyền thốngvùng Cao nguyên Scotland.)
    • He learned the skills of deer-stalking from his grandfather. (Anh ấy học được kỹ năng săn hươu nai từ ông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of deer-stalking": nghệ thuật săn hươu nai.
    • The book details the art of deer-stalking, including camouflage and wind direction. (Cuốn sách mô tả chi tiết nghệ thuật săn hươu nai, bao gồm ngụy trang hướng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer-stalker (n): người đi săn hươu nai; cũng có thể chỉ một kiểu hai vành che tai.
    • The deer-stalker moved silently through the forest. (Người đi săn hươu nai di chuyển lặng lẽ qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deer hunting: săn hươu nai (từ tổng quát hơn, có thể không nhấn mạnh khía cạnh rình mò).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deer-stalking")

deer-stalking

A hunter practices deer-stalking in the autumn woods.

danh từ
  1. sự săn hươu nai