deerskin

/'diəskin/
Học thuật
Thân thiện
deerskin

A craftsman carefully cuts a piece of soft deerskin to make a pouch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da thuộc của hươu hoặc nai: Chỉ loại da đã qua quá trình thuộc (xử lý) từ da của một con hươu hoặc nai, được sử dụng để làm quần áo, găng tay, giày dép hoặc các vật dụng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional jacket was made of soft deerskin. (Chiếc áo khoác truyền thống được làm từ da hươu mềm.)
    • He wore deerskin gloves to keep his hands warm. (Anh ấy đeo găng tay bằng da nai để giữ ấm đôi tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống, hoặc mô tả vật liệu lịch sử.
    • The museum displayed a deerskin pouch used by indigenous people. (Bảo tàng trưng bày một cái túi bằng da hươu do người bản địa sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deerhide (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ da của hươu/nai, có thể đã thuộc hoặc chưa thuộc.
  • Leather (n): Da thuộc (nói chung, có thể từ nhiều loài động vật khác nhau như , cừu, ).
Từ đồng nghĩa
  • Buckskin (n): Thường chỉ cụ thể da thuộc từ con nai đực (buck), nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho "deerskin".
deerskin

A craftsman carefully cuts a piece of soft deerskin to make a pouch.

danh từ
  1. da đanh (da hươu nai thuộc)