deerstalker

deerstalker

A detective wears a deerstalker while examining clues in the fog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • săn hươu: "deerstalker" một loại vừa vặn, thường hai tấm che phía trước phía sau, trước đây thường được những người thợ săn hươu đội.
dụ sử dụng
  • (Người thợ săn đội một chiếc săn hươu cổ điển khi theo dấu hươu trong rừng.)
  • (Sherlock Holmes thường được miêu tả đội một chiếc săn hươu, mặc dù không phổ biến vào thời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a deerstalker": đội săn hươu.
    • He wore a deerstalker to protect his face from the cold wind. (Anh ấy đội săn hươu để bảo vệ khuôn mặt khỏi gió lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Deerstalker hat (cụm danh từ): săn hươu (cách gọi đầy đủ).
    • The deerstalker hat is also associated with the fictional detective Sherlock Holmes. ( săn hươu cũng gắn liền với thám tử hư cấu Sherlock Holmes.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting hat: đi săn (một loại dùng trong săn bắn nói chung).
  • Sherlock Holmes hat: Sherlock Holmes (cách gọi phổ biến do liên tưởng văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "deerstalker".
Thành ngữ liên quan
  • "to put on one's deerstalker": (nghĩa bóng) bắt đầu suy luận hoặc điều tra, như Sherlock Holmes.
    • When the mystery arose, he put on his deerstalker and started asking questions. (Khi bí ẩn nảy sinh, anh ta đội săn hươu lên bắt đầu đặt câu hỏi.)

Từ chứa "deerstalker"