deer-stalker

/'diə,stɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
deer-stalker

A hunter wears a deer-stalker hat in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • săn: Một loại mềm, thường hai vành che tai gáy, ban đầu được thiết kế để đội khi đi săn, đặc biệt săn hươu nai, nhằm giữ ấm ngụy trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous detective is often depicted wearing a deer-stalker. (Vị thám tử nổi tiếng thường được miêu tả đội một chiếc săn.)
    • He put on his warm deer-stalker before heading into the woods. (Anh ấy đội chiếc săn ấm áp của mình trước khi tiến vào khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deer-stalker hat": Cụm từ này nhấn mạnh hơn đây một loại , thường được dùng để phân biệt với nghĩa "người săn hươu".
    • His signature look included a pipe and a deer-stalker hat. (Phong cách đặc trưng của ông ấy bao gồm một chiếc tẩu một chiếc săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer-stalking (danh từ): Hành động săn hươu nai một cách lén lút, thường bằng cách rình rập.
    • Deer-stalking requires great patience and skill. (Săn hươu rình rập đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting cap: đi săn (cách gọi chung hơn, không đặc trưng cho kiểu hai vành).
Lưu ý

Từ "deer-stalker" hai nghĩa chính: " săn" "người săn hươu nai". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, nghĩa " săn" phổ biến hơn nhiều, chủ yếu nhờ hình tượng thám tử Sherlock Holmes. Khi dùng với nghĩa "người săn hươu", ngữ cảnh phải rất rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

deer-stalker

A hunter wears a deer-stalker hat in the woods.

danh từ
  1. người săn hươu nai
  2. săn