defalcator

/'di:fælkeitə/
Học thuật
Thân thiện
defalcator

A defalcator embezzles funds from a company's accounts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham ô, người biển thủ: Một cá nhân hành vi lạm dụng sự tin cậy được giao để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản (thường tiền công quỹ hoặc tiền được ủy thác) cho mục đích cá nhân. Từ này nhấn mạnh vào việc vi phạm lòng tin trong quá trình phạm tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant was discovered to be a defalcator who had embezzled company funds for years. (Kế toán viên bị phát hiện một kẻ biển thủ đã tham ô tiền của công ty trong nhiều năm.)
    • The trust was bankrupted by its treasurer, a notorious defalcator. (Quỹ tín thác bị phá sản bởi thủ quỹ của , một kẻ tham ô khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp tài chính: Từ "defalcator" thường xuất hiện trong các văn bản pháp , báo cáo điều tra, hoặc phân tích tài chính để chỉ định danh tính của thủ phạm trong các vụ tham ô, biển thủ.
    • The court documents named the former director as the primary defalcator in the scheme. (Các tài liệu tòa án chỉ định cựu giám đốc kẻ biển thủ chính trong âm mưu.)
Biến thể từ liên quan
  • Defalcation (danh từ): Hành động tham ô, biển thủ; sự thiếu hụt tiền bạc do tham ô.
    • The defalcation was so large it threatened the charity's existence. (Vụ biển thủ lớn đến mức đe dọa sự tồn tại của tổ chức từ thiện.)
  • Defalcate (động từ, ít dùng): Hành động tham ô, biển thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Embezzler: Kẻ biển thủ, tham ô (từ thông dụng hơn).
  • Peculator: Người tham ô công quỹ (từ trang trọng, chuyên ngành).
  • Misappropriator: Người chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích (tài sản, tiền bạc).
Lưu ý
  • "Defalcator" một thuật ngữ chuyên môn, trang trọng ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "embezzler". thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , tài chính hoặc báo chí chính thống.
  • Hành vi của một "defalcator" luôn hàm chứa sự vi phạm lòng tin hoặc nhiệm vụ được giao phó ( dụ: nhân viên ngân hàng, kế toán, người quản lý quỹ).
defalcator

A defalcator embezzles funds from a company's accounts.

danh từ
  1. người tham ô, người thụt két, người biển thủ

Từ đồng nghĩa