defatted

/di:'fætid/
Học thuật
Thân thiện
defatted

A chef uses defatted chicken broth to make a healthy soup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ: Mô tả một chất, đặc biệt thực phẩm (như sữa, bột, đậu nành) hoặc các sản phẩm sinh học, đã được xử lý để loại bỏ chất béo (mỡ) tự nhiên vốn .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Defatted milk powder is often used in diet plans. (Bột sữa đã khử mỡ thường được sử dụng trong các kế hoạch ăn kiêng.)
    • The recipe calls for defatted soy flour. (Công thức nấu ăn yêu cầu bột đậu nành đã tách béo.)
    • This is a defatted bone meal supplement. (Đây thực phẩm bổ sung từ bột xương đã khử mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: Thuật ngữ "defatted" thường xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu, quy trình sản xuất thực phẩm, dược phẩm thức ăn chăn nuôi để chỉ nguyên liệu đã qua quá trình tách chiết chất béo.
    • The defatted tissue sample was then analyzed for protein content. (Mẫu đã khử mỡ sau đó được phân tích để tìm hàm lượng protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Defat (động từ): Khử mỡ, tách béo.
    • They need to defat the broth before making the sauce. (Họ cần khử mỡ nước dùng trước khi làm sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fat-free: Không chất béo (thường dùng trong ghi nhãn thực phẩm).
  • Non-fat: Không béo.
  • Skimmed: Đã gạn kem, đã tách béo (thường dùng cho sữa).
Lưu ý sử dụng
  • "Defatted" một tính từ chuyên ngành, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến dinh dưỡng, chế biến thực phẩm, hóa học sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày về thực phẩm, các từ như "ít béo" (low-fat) hoặc "không béo" (non-fat/skimmed) phổ biến hơn.
defatted

A chef uses defatted chicken broth to make a healthy soup.

tính từ
  1. bị lấy hết mỡ, bị khử mỡ

Từ gần giống