defeated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị đánh bại; thất bại: Trạng thái của một người hoặc nhóm đã thua trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc xung đột.
- Thất vọng, chán nản: Cảm giác mất tinh thần, kiệt sức hoặc tuyệt vọng sau một thất bại.
Danh từ (số nhiều: the defeated):
- Những người bại trận: Tập thể những người đã bị đánh bại trong một cuộc chiến, cuộc thi, hoặc nỗ lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The defeated army retreated from the battlefield. (Đạo quân bị đánh bại rút lui khỏi chiến trường.)
- She felt utterly defeated after failing the exam for the third time. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn thất bại sau khi trượt kỳ thi lần thứ ba.)
- His defeated expression told us everything. (Vẻ mặt thất vọng của anh ấy đã nói lên tất cả.)
Danh từ:
- The victors showed mercy to the defeated. (Những người chiến thắng đã tỏ lòng khoan dung với những kẻ bại trận.)
- History is often written by the victors, not the defeated. (Lịch sử thường được viết bởi những người chiến thắng, không phải bởi những người thất trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look/feel/sound defeated": trông/cảm thấy/nghe có vẻ thất bại và chán nản.
- He sounded so defeated on the phone. (Anh ấy nghe có vẻ rất chán nản qua điện thoại.)
"in defeated silence": trong sự im lặng đầy thất vọng và bất lực.
- She accepted the news in defeated silence. (Cô ấy đón nhận tin đó trong sự im lặng đầy thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Defeat (động từ): đánh bại, làm thất bại.
- They hope to defeat their rivals in the final. (Họ hy vọng sẽ đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
Defeat (danh từ): sự thất bại, sự đánh bại.
- The team suffered a crushing defeat. (Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề.)
Defeatist (tính từ/danh từ): có tư tưởng thất bại chủ nghĩa; người bi quan, hay đầu hàng.
- We must avoid a defeatist attitude. (Chúng ta phải tránh thái độ thất bại chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Beaten: bị đánh bại.
- Overcome: bị chế ngự, bị khắc phục.
- Vanquished: bị chinh phục, bị đánh bại hoàn toàn (trang trọng hơn).
- Crestfallen: thất vọng, chán nản (thể hiện qua nét mặt).
Từ trái nghĩa
- Victorious: chiến thắng.
- Triumphant: đắc thắng, khải hoàn.
- Successful: thành công.
Thành ngữ liên quan
To admit defeat: thừa nhận thất bại, đầu hàng.
- After hours of arguing, he finally admitted defeat. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng anh ta đã thừa nhận thất bại.)
To concede defeat: nhượng bộ, chấp nhận thua.
- The candidate conceded defeat once the results were clear. (Ứng viên đã chấp nhận thua cuộc một khi kết quả đã rõ ràng.)
Adjective
- thất bại, không thành công
- bị đánh bại; không giành chiến thắng
Noun
- những kẻ bại trận, những người bị đánh bại