default judgement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Án quyết mặc nhiên, án quyết khuyết tịch: Một phán quyết của tòa án được đưa ra lợi cho nguyên đơn khi bị đơn không thực hiện nghĩa vụ tố tụng cần thiết, chẳng hạn như không nộp đáp án, không xuất hiện tại phiên tòa hoặc không tuân theo lệnh của tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court issued a default judgement against the defendant for failing to respond to the lawsuit. (Tòa án đã ra một án quyết mặc nhiên chống lại bị đơn không phản hồi đơn kiện.)
    • If you do not file an answer within 30 days, the plaintiff may request a default judgement. (Nếu bạn không nộp bản trả lời trong vòng 30 ngày, nguyên đơn có thể yêu cầu một án quyết khuyết tịch.)
    • He lost the case by default judgement because he did not appear in court. (Anh ta thua kiện do án quyết mặc nhiên không có mặt tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a default judgement": ra/ghi nhận một án quyết mặc nhiên.
    • The clerk will enter a default judgement if no defense is presented. (Thư ký tòa sẽ ghi nhận một án quyết mặc nhiên nếu không sự biện hộ nào được trình bày.)
  • "to set aside a default judgement": hủy bỏ một án quyết mặc nhiên.
    • The defendant filed a motion to set aside the default judgement. (Bị đơn đã nộp đơn đề nghị hủy bỏ án quyết mặc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Default (n): Sự vắng mặt, sự không thực hiện nghĩa vụ; sự mặc định.
    • He lost the case by default. (Anh ta thua kiện do vắng mặt/không thực hiện nghĩa vụ.)
  • Judgement (n): Án quyết, phán quyết, bản án.
    • The final judgement was in favor of the claimant. (Phán quyết cuối cùng lợi cho người khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgement by default: Án quyết mặc nhiên.
  • Ex parte judgement: Án quyết chỉ một bên (trong trường hợp bên kia vắng mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ pháp chuyên môn này.)

Noun
  1. xét xử khiếm diện
  2. Án quyết khuyết tịch, án quyết mặc nhiên khi bị cáo không đáp ứng.

Từ đồng nghĩa