defaulter

/di'fɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
defaulter

A tennis player is marked as a defaulter for not arriving at the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không thực hiện nghĩa vụ tài chính: Một người không trả được nợ, không thanh toán khoản vay hoặc không thực hiện một nghĩa vụ tài chính nào đó theo đúng thỏa thuận.
    • Người vắng mặt tại tòa án: (Thuật ngữ pháp ) Một người không có mặt tại tòa án khi được yêu cầu, đặc biệt bị đơn hoặc bị cáo.
    • Người phạm lỗi kỷ luật: (Đặc biệt trong quân đội) Một quân nhân vi phạm các quy định bị xử lý kỷ luật.
    • Người bỏ cuộc: (Trong thể thao) Một vận động viên hoặc đội không tham gia một trận đấu đã được lên lịch.
dụ sử dụng
  • Người không trả nợ:
    • The bank sent a notice to the defaulter for missing three loan payments. (Ngân hàng đã gửi thông báo cho người không trả nợ đã bỏ lỡ ba kỳ thanh toán khoản vay.)
  • Người vắng mặt tại tòa:
    • The judge issued a warrant for the arrest of the defaulter who failed to appear in court. (Thẩm phán đã ra lệnh bắt giữ người vắng mặt tại tòa, người đã không ra hầu tòa.)
  • Quân nhân phạm lỗi:
    • The sergeant punished the defaulter with extra guard duty. (Trung sĩ đã trừng phạt người phạm lỗi bằng cách giao thêm nhiệm vụ canh gác.)
  • Vận động viên bỏ cuộc:
    • The tournament rules state that a defaulter will be fined. (Luật giải đấu quy định rằng người bỏ cuộc sẽ bị phạt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be declared a defaulter": Bị tuyên bố người vỡ nợ/vắng mặt.
    • The company was declared a defaulter on its bond payments. (Công ty đã bị tuyên bố bên vỡ nợ các khoản thanh toán trái phiếu.)
  • "Chronic defaulter": Người thường xuyên không thực hiện nghĩa vụ.
    • He is a chronic defaulter on his rent, always paying late. (Anh ta người thường xuyên trả tiền thuê nhà trễ hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Default (n): Sự vỡ nợ, sự không thực hiện nghĩa vụ; (v): Vỡ nợ, không thanh toán.
    • The loan went into default after six months of non-payment. (Khoản vay rơi vào tình trạng vỡ nợ sau sáu tháng không thanh toán.)
  • Default (adj, trong tin học): Mặc định.
    • The default settings are usually the best for beginners. (Các cài đặt mặc định thường tốt nhất cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người không trả nợ: Debtor (con nợ), nonpayer (người không trả tiền).
  • Người vắng mặt: Absentee (người vắng mặt).
  • Người phạm lỗi: Offender (người vi phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "defaulter" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "default".) - To default on something: Vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ đối với cái . - He defaulted on his student loans. (Anh ta đã vỡ nợ các khoản vay sinh viên.)

Thành ngữ liên quan
  • "In default of": Trong trường hợp thiếu, nếu không .
    • In default of payment, the goods will be repossessed. (Trong trường hợp không thanh toán, hàng hóa sẽ bị thu hồi.)
defaulter

A tennis player is marked as a defaulter for not arriving at the match.

danh từ
  1. (pháp ) người vắng mặt (không ra hầu toà)
  2. (pháp ) người không trả nợ được, người vỡ nợ; người không trả nợ đúng kỳ hạn
  3. người tham ô, người thụt két, người biển thủ
  4. (quân sự) lính phạm lỗi bị thi hành kỷ luật
    • defaulter sheet
      danh sách những người phạm lỗi bị thi hành kỷ luật
  5. (thể dục,thể thao) người bỏ cuộc