defeasance
/di'fi:zəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu: Hành động hoặc quá trình làm cho một hợp đồng, thỏa thuận, hoặc nghĩa vụ pháp lý trở nên vô hiệu hoặc chấm dứt hiệu lực. Thường liên quan đến việc đáp ứng các điều kiện nhất định được quy định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loan agreement included a provision for defeasance upon full repayment. (Thỏa thuận cho vay bao gồm một điều khoản về sự huỷ bỏ khi khoản vay được hoàn trả đầy đủ.)
- The defeasance of the old contract was necessary before signing the new one. (Việc thủ tiêu hợp đồng cũ là cần thiết trước khi ký hợp đồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Right of defeasance": Quyền huỷ bỏ.
- The bond issuer retained the right of defeasance, allowing them to retire the debt early under specific conditions. (Tổ chức phát hành trái phiếu giữ lại quyền huỷ bỏ, cho phép họ thanh toán khoản nợ sớm dưới các điều kiện cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Defeasible (adj): Có thể bị huỷ bỏ, có thể bị vô hiệu hóa.
- A defeasible title to property can be lost if certain conditions occur. (Quyền sở hữu tài sản có thể bị huỷ bỏ nếu một số điều kiện xảy ra.)
Defeat (v): Đánh bại, làm thất bại. (Lưu ý: "defeat" là một từ thông dụng hơn với nghĩa rộng hơn, trong khi "defeasance" mang tính chuyên môn pháp lý cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Annulment: Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ.
- Invalidation: Sự làm mất hiệu lực.
- Termination: Sự chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "defeasance" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "defeasance" do đây là thuật ngữ chuyên môn.)
Lưu ý về Cụm từ Tham khảo: Cụm từ "defeasance clause" (điều khoản để huỷ bỏ) là một biến thể kết hợp, không phải là định nghĩa của từ "defeasance" đơn lẻ. Nó đề cập đến một điều khoản cụ thể trong hợp đồng quy định các điều kiện và cơ chế để huỷ bỏ thỏa thuận đó.
danh từ
- (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
- defeasance clauseđiều khoản để huỷ bỏ (khế ước...)