defeatism
/di'fi:tizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thất bại, tư tưởng đầu hàng: Một thái độ hoặc quan điểm tiêu cực, trong đó người ta chấp nhận hoặc tin rằng thất bại là không thể tránh khỏi, dẫn đến việc từ bỏ nỗ lực hoặc không còn muốn chiến đấu, cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His defeatism was demoralizing the whole team. (Tư tưởng đầu hàng của anh ta đang làm nhụt chí toàn đội.)
- We must fight against defeatism and stay optimistic. (Chúng ta phải chống lại chủ nghĩa thất bại và giữ vững tinh thần lạc quan.)
- The general criticized the defeatism spreading among some soldiers. (Vị tướng chỉ trích tư tưởng thất bại chủ nghĩa đang lan truyền trong một số binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an attitude of defeatism": một thái độ thất bại chủ nghĩa.
- The company cannot afford an attitude of defeatism in this competitive market. (Công ty không thể có thái độ thất bại chủ nghĩa trong thị trường cạnh tranh này.)
"to succumb to defeatism": đầu hàng/không chống lại được tư tưởng thất bại.
- After several setbacks, he succumbed to defeatism and gave up. (Sau vài lần thất bại, anh ta đã đầu hàng tư tưởng thất bại và từ bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Defeatist (danh từ): người có tư tưởng thất bại chủ nghĩa, người bi quan đầu hàng.
- He was labeled a defeatist for suggesting withdrawal. (Anh ta bị gán mác là kẻ đầu hàng vì đề nghị rút lui.)
Defeatist (tính từ): mang tính thất bại chủ nghĩa, đầu hàng.
- We must reject such defeatist thinking. (Chúng ta phải loại bỏ lối suy nghĩ đầu hàng như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Pessimism: chủ nghĩa bi quan, thái độ bi quan.
- Resignation: sự cam chịu, sự đầu hàng (trước số phận).
- Hopelessness: cảm giác vô vọng, tuyệt vọng.
Từ trái nghĩa
- Optimism: chủ nghĩa lạc quan.
- Confidence: sự tự tin.
- Determination: sự quyết tâm.
Thành ngữ liên quan
- A defeatist attitude: một thái độ đầu hàng/thất bại chủ nghĩa.
- Starting the project with a defeatist attitude will guarantee failure. (Bắt đầu dự án với một thái độ đầu hàng sẽ đảm bảo thất bại.)
danh từ
- chủ nghĩa thất bại