defeatist

/di'fi:tist/
Học thuật
Thân thiện
defeatist

A defeatist might give up before even trying.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa thất bại: Một người thái độ chấp nhận hoặc mong đợi thất bại, thay vì cố gắng để thành công hoặc cải thiện tình hình.
    • Người bi quan, đầu hàng: Một người dễ dàng từ bỏ hy vọng không còn nỗ lực khi đối mặt với khó khăn.
  2. Tính từ:

    • Theo chủ nghĩa thất bại; mang tư tưởng thất bại chủ nghĩa: Thể hiện hoặc liên quan đến thái độ chấp nhận thất bại một cách dễ dàng, thiếu tinh thần chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't be such a defeatist; we still have a chance to win. (Đừng làm một kẻ theo chủ nghĩa thất bại như vậy; chúng ta vẫn còn cơ hội để thắng .)
    • The team was full of defeatists who believed they would lose before the game even started. (Đội bóng đầy những người theo chủ nghĩa thất bại, những kẻ đã tin rằng họ sẽ thua ngay cả trước khi trận đấu bắt đầu.)
  • Tính từ:

    • His defeatist attitude is bringing down the morale of the whole group. (Thái độ thất bại chủ nghĩa của anh ta đang kéo tinh thần của cả nhóm xuống.)
    • We must reject defeatist thinking and focus on finding solutions. (Chúng ta phải loại bỏ tư tưởng thất bại chủ nghĩa tập trung vào việc tìm giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound/be defeatist": nghe có vẻ/mang tư tưởng thất bại chủ nghĩa.
    • I know the situation is hard, but try not to sound so defeatist. (Tôi biết tình huống rất khó khăn, nhưng cố đừng nói nghe có vẻ thất bại chủ nghĩa như vậy.)
  • "defeatist rhetoric": lời lẽ, ngôn từ mang tính thất bại chủ nghĩa.
    • The leader's defeatist rhetoric demoralized the troops. (Lời lẽ thất bại chủ nghĩa của người chỉ huy đã làm nhụt chí binh lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Defeatism (danh từ): Chủ nghĩa thất bại; tư tưởng hoặc thái độ dễ dàng chấp nhận thất bại.
    • His constant defeatism makes it hard to work with him. (Chủ nghĩa thất bại triền miên của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pessimist (danh từ): Người bi quan.
  • Fatalist (danh từ): Người theo thuyết định mệnh (tin rằng mọi thứ đã được an bài).
  • Resigned (tính từ): Cam chịu, chấp nhận (số phận/tình thế).
Từ trái nghĩa
  • Optimist (danh từ): Người lạc quan.
  • Fighter (danh từ): Người chiến đấu, người không chịu đầu hàng.
  • Determined (tính từ): Quyết tâm, kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "defeatist".)

defeatist

A defeatist might give up before even trying.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa thất bại
tính từ
  1. theo chủ nghĩa thất bại; thất bại chủ nghĩa

Từ đồng nghĩa