negativist

/'negətivist/
Học thuật
Thân thiện
negativist

A team member acts like a negativist during the planning meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết phủ định: Một người ủng hộ hoặc tuân theo triết hoặc thái độ phủ nhận, nghi ngờ tính khả thi hoặc giá trị của mọi thứ.
    • Người theo chủ nghĩa tiêu cực: Một người khuynh hướng nhìn nhận mọi việc theo chiều hướng xấu, thường phản đối, từ chối hoặc tỏ ra bi quan không đưa ra giải pháp thay thế tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled a negativist for constantly rejecting every new proposal without reason. (Anh ta bị gọi là kẻ theo chủ nghĩa tiêu cực liên tục từ chối mọi đề xuất mới không có lý do.)
    • The philosopher was considered a negativist because of his skeptical views on human progress. (Nhà triết học đó được coi người theo thuyết phủ định những quan điểm hoài nghi của ông về sự tiến bộ của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ "negativistic": Mang tính chất hoặc đặc điểm của một negativist.
    • Her negativistic attitude made it difficult to have a productive discussion. (Thái độ mang tính phủ định của ấy khiến việc thảo luận hiệu quả trở nên khó khăn.)
  • Trong tâm lý học: Có thể dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một kiểu hành vi chống đối thụ động.
    • The child's negativist behavior, refusing to comply with any request, was a concern for his parents. (Hành vi chống đối của đứa trẻ, từ chối tuân thủ mọi yêu cầu, mối lo ngại cho cha mẹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Negativism (danh từ): Chủ nghĩa tiêu cực; thuyết phủ định; thái độ hoặc hành vi phản đối, từ chối hệ thống.
    • His constant negativism drained the team's morale. (Chủ nghĩa tiêu cực không ngừng của anh ta làm cạn kiệt tinh thần của cả nhóm.)
  • Negativity (danh từ): Tính tiêu cực; chất lượng hoặc trạng thái tiêu cực.
    • We need to reduce the negativity in our workplace. (Chúng ta cần giảm bớt sự tiêu cực tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pessimist: Người bi quan.
  • Defeatist: Người theo chủ nghĩa thất bại (người dễ chấp nhận thất bại).
  • Naysayer: Người hay phản đối, người luôn nói "không".
  • Skeptic: Người hoài nghi.
Từ trái nghĩa
  • Positivist: Người theo chủ nghĩa thực chứng/người tích cực.
  • Optimist: Người lạc quan.
  • Proponent: Người ủng hộ, người đề xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "negativist" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "negativist".)

negativist

A team member acts like a negativist during the planning meeting.

danh từ
  1. người theo thuyết phủ định
  2. người theo chủ nghĩa tiêu cực

Từ đồng nghĩa