defect of speech

Học thuật
Thân thiện
defect of speech

A child works with a speech therapist to correct a defect of speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật về nói: Một rối loạn hoặc khiếm khuyết ảnh hưởng đến khả năng phát âm lời nói một cách bình thường rõ ràng. Đây một thuật ngữ chung chỉ các vấn đề về phát âm, lưu loát hoặc chất lượng giọng nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's lisp is a common defect of speech. (Tật nói ngọng của đứa trẻ một tật về nói phổ biến.)
    • Early intervention can help correct a defect of speech. (Can thiệp sớm có thể giúp sửa chữa một tật về nói.)
    • He worked with a therapist to overcome his defect of speech. (Anh ấy đã làm việc với một chuyên gia trị liệu để khắc phục tật về nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, giáo dục đặc biệt hoặc ngôn ngữ trị liệu. có thể bao gồm các tình trạng cụ thể như nói lắp (stuttering), nói ngọng (lisp), hoặc khó phát âm một số âm thanh nhất định.
Biến thể từ gần giống
  • Speech defect (n): Tật nói (cùng nghĩa, cách diễn đạt khác).
  • Speech disorder (n): Rối loạn ngôn ngữ nói (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các vấn đề về ngôn ngữ lời nói).
  • Articulation disorder (n): Rối loạn phát âm (một loại tật về nói cụ thể liên quan đến việc tạo ra âm thanh lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Speech impediment: Chứng ngăn trở lời nói.
  • Impediment in speech: Khiếm khuyết trong lời nói.
Lưu ý
  • "Defect of speech" một thuật ngữ mang tính mô tả. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các chuyên gia thường sử dụng các thuật ngữ cụ thể ít mang tính tiêu cực hơn, chẳng hạn như "rối loạn lời nói" (speech disorder) hoặc "khó khăn về phát âm" (articulation difficulty).
defect of speech

A child works with a speech therapist to correct a defect of speech.

Noun
  1. Tật về nói

Từ đồng nghĩa