defencelessness

/di'fenslisnis/
Học thuật
Thân thiện
defencelessness

A newborn fawn lies in the tall grass, a picture of defencelessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không được bảo vệ, không được phòng thủ: Trạng thái không sự che chắn, bảo vệ hoặc phòng ngự nào trước sự tấn công hoặc nguy hiểm.
    • Sự không khả năng tự vệ: Tình trạng thiếu hẳn khả năng hoặc phương tiện để tự bảo vệ bản thân, khiến một người hoặc vật dễ bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defencelessness of the small village made it an easy target for the invaders. (Tình trạng không được phòng thủ của ngôi làng nhỏ khiến trở thành mục tiêu dễ dàng cho quân xâm lược.)
    • The child's complete defencelessness evoked a strong protective instinct in the adults. (Sự hoàn toàn không khả năng tự vệ của đứa trẻ đã khơi dậy bản năng bảo vệ mạnh mẽ ở những người lớn.)
    • The policy exposes the defencelessness of civilians in a conflict zone. (Chính sách đó phơi bày tình trạng không được bảo vệ của thường dân trong vùng xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of utter defencelessness": trong tình trạng hoàn toàn không khả năng tự vệ.

    • The abandoned animals were left in a state of utter defencelessness. (Những con vật bị bỏ rơi đãtrong tình trạng hoàn toàn không khả năng tự vệ.)
  • "to exploit someone's defencelessness": lợi dụng sự không khả năng tự vệ của ai đó.

    • It is immoral to exploit the defencelessness of the weak. (Việc lợi dụng sự không khả năng tự vệ của người yếu trái đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Defenceless (adj): không khả năng tự vệ, không được bảo vệ.

    • The defenceless civilians fled the city. (Những thường dân không được bảo vệ đã chạy khỏi thành phố.)
  • Defence (n): sự phòng thủ, sự bảo vệ.

    • The country strengthened its air defence. (Đất nước đã tăng cường khả năng phòng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerability: sự dễ bị tổn thương, tính dễ bị tấn công.
  • Helplessness: sự bất lực, không khả năng tự giúp đỡ mình.
  • Exposure: sự phơi bày, tình trạng không được che chở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc 'defenceless'.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a sitting duck: (nghĩa bóng) ở trong tình thế dễ bị tấn công, không thể tự vệ, tương tự như trạng thái "defencelessness".
    • Without any weapons, the soldiers were sitting ducks. (Không khí, những người línhtrong thế không thể tự vệ.)
defencelessness

A newborn fawn lies in the tall grass, a picture of defencelessness.

danh từ
  1. sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không khả năng tự vệ