defender of the faith
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bảo vệ đức tin: Một danh hiệu chính thức được trao cho một vị quân chủ, đặc biệt là của Anh, công nhận họ với tư cách là người bảo vệ và ủng hộ Giáo hội Cơ đốc giáo. Danh hiệu này có nguồn gốc lịch sử cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The title "Defender of the Faith" appears on British coins. (Danh hiệu "Người bảo vệ đức tin" xuất hiện trên các đồng xu của Anh.)
- Henry VIII was initially granted the title "Defender of the Faith" by the Pope. (Henry VIII ban đầu được Giáo hoàng ban cho danh hiệu "Người bảo vệ đức tin".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As Defender of the Faith": Với tư cách là Người bảo vệ đức tin.
- The monarch acts as Defender of the Faith in some official ceremonies. (Quốc vương hành động với tư cách là Người bảo vệ đức tin trong một số nghi lễ chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Defender (n): Người bảo vệ, người bênh vực.
- Faith (n): Đức tin, tín ngưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Protector of the faith: Người bảo hộ đức tin.
- Champion of the faith: Người bảo vệ (chiến sĩ) cho đức tin.
Noun
- Người bảo vệ đức tin