defenestration

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ném hoặc đẩy ai đó hoặc vật đó ra ngoài cửa sổ: "defenestration" mô tả một hành động cụ thể làm cho người hoặc vật rơi từ cửa sổ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical defenestration of Prague was a key event. (Vụ ném người ra cửa sổ ở Praha một sự kiện lịch sử quan trọng.)
    • The angry mob threatened defenestration of the corrupt official's belongings. (Đám đông giận dữ đe dọa sẽ ném đồ đạc của viên quan tham nhũng ra cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Defenestration" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ một hành động mang tính biểu tượng của sự phản đối hoặc lật đổ.
    • The term "defenestration" is often associated with the start of the Thirty Years' War. (Thuật ngữ "defenestration" thường được liên tưởng đến sự khởi đầu của Chiến tranh Ba Mươi Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Defenestrate (động từ): Hành động ném ai/vật ra cửa sổ.
    • The rebels threatened to defenestrate the statue. (Những kẻ nổi loạn đe dọa sẽ ném bức tượng ra cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Throwing out (of a window): Ném ra (khỏi cửa sổ). (Lưu ý: Đây một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn có nghĩa tương đương chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Defenestration of Prague": Một thuật ngữ lịch sử cụ thể chỉ hai sự kiện ở Praha (năm 1419 1618) khi các quan chức bị ném ra khỏi cửa sổ lâu đài, thường được dùng như một thành ngữ để chỉ sự kiện khởi đầu cho xung đột lớn.
    • Their disagreement was the political defenestration of Prague that split the party. (Bất đồng của họ vụ "ném người ở Praha" trong chính trị đã chia rẽ đảng.)
Noun
  1. Việc vứt người, đồ vật ra cửa sổ