defense lawyer

Học thuật
Thân thiện
defense lawyer

The defense lawyer presents evidence to the jury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư bào chữa: Một luật sư đại diện cho bị cáo (người bị buộc tội) trong một vụ án hình sự tại tòa án. Nhiệm vụ của họ bảo vệ quyền lợi của thân chủ, đưa ra lập luận bằng chứng để bào chữa, phản bác các cáo buộc từ công tố viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defendant has the right to a defense lawyer. (Bị cáo quyền luật sư bào chữa.)
    • Her defense lawyer presented new evidence to the court. (Luật sư bào chữa của ấy đã trình bày bằng chứng mới trước tòa.)
    • The judge asked the defense lawyer to call his first witness. (Thẩm phán yêu cầu luật sư bào chữa gọi nhân chứng đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hire/retain a defense lawyer": thuê một luật sư bào chữa.
    • He immediately hired a defense lawyer after being charged. (Anh ta lập tức thuê một luật sư bào chữa sau khi bị truy tố.)
  • "Counsel for the defense": một cách trang trọng hơn để chỉ luật sư bào chữa, thường dùng trong phòng xử án.
    • Counsel for the defense, you may proceed with your cross-examination. (Luật sư bào chữa, ông/ có thể tiến hành thẩm vấn đối chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Defense attorney (n): Luật sư bào chữa (cùng nghĩa, thường dùng ở Mỹ).
  • Defence counsel/barrister (n): Luật sư bào chữa (cách dùng phổ biếnAnh một số quốc gia theo hệ thống luật Anh).
  • Public defender (n): Luật sư công, luật sư bào chữa do tòa án chỉ định cho bị cáo không khả năng thuê luật sư riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Defense counsel: Luật sư bào chữa (cách gọi trang trọng).
  • Defender: Người bảo vệ, người biện hộ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Prosecutor (n): Công tố viên, luật sư buộc tội.
  • Prosecution lawyer/attorney (n): Luật sư công tố.
defense lawyer

The defense lawyer presents evidence to the jury.

Noun
  1. giống defense attorney

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "defense lawyer"