defense reaction

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản ứng phòng vệ: Một chế tâm lýthức nhằm giảm bớt sự lo lắng hoặc bảo vệ bản thân khỏi những cảm xúc, suy nghĩ hoặc mong muốn gây đau khổ. Đây một khái niệm trong tâm lý học phân tâm học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Denial is a common defense reaction to traumatic news. (Phủ nhận một phản ứng phòng vệ phổ biến trước những tin tức gây chấn thương tâm lý.)
    • The therapist helped him recognize his defense reactions. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy nhận ra các phản ứng phòng vệ của mình.)
    • A defense reaction can sometimes distort reality. (Một phản ứng phòng vệ đôi khi có thể bóp méo thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này thường được dùng để mô tả các chế phòng vệ (defense mechanisms) cụ thể như kìm nén (repression), phóng chiếu (projection), hay hợp lý hóa (rationalization).
    • In psychoanalysis, identifying a patient's primary defense reaction is a key step. (Trong phân tâm học, việc xác định phản ứng phòng vệ chủ đạo của bệnh nhân một bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Defense mechanism (n): chế phòng vệ. Đây thuật ngữ đồng nghĩa được sử dụng phổ biến hơn.
    • Humor can be a healthy defense mechanism. (Khiếu hài hước có thể một chế phòng vệ lành mạnh.)
  • Defensive behavior (n): Hành vi phòng thủ. Nhấn mạnh vào hành vi có thể quan sát được hơn quá trình tâm lýthức.
Từ đồng nghĩa
  • Coping mechanism: chế đối phó (thường có thể ý thức nhiều hơn).
  • Psychological defense: Sự phòng vệ tâm lý.
Thành ngữ liên quan
  • To put up a defense: Dựng lên sự phòng thủ (có thể dùng trong cả tâm lý thể chất).
    • Faced with criticism, he immediately put up a defense. (Đối mặt với chỉ trích, anh ta lập tức dựng lên sự phòng thủ.)
Noun
  1. phản ứng phòng vệ