defense team
- Danh từ:
- Nhóm luật sư bào chữa: Chỉ tập thể những luật sư đại diện và bảo vệ cho bị cáo (người bị buộc tội) trong một phiên tòa hoặc vụ án hình sự. Đây là một nhóm làm việc cùng nhau để xây dựng chiến lược pháp lý nhằm bác bỏ hoặc giảm nhẹ cáo buộc.
- Danh từ: (Nhóm luật sư bào chữa đã trình bày bằng chứng mới cho tòa án.) (Một nhóm luật sư bào chữa mạnh là rất quan trọng cho một phiên tòa công bằng.) (Bị cáo quyết định thay đổi nhóm luật sư bào chữa của mình.)
"to assemble a defense team": tập hợp, thành lập một nhóm luật sư bào chữa. The family worked quickly to assemble a competent defense team. (Gia đình đã nhanh chóng tập hợp một nhóm luật sư bào chữa có năng lực.)
"the strategy of the defense team": chiến lược của nhóm luật sư bào chữa. The strategy of the defense team focused on questioning the credibility of the witness. (Chiến lược của nhóm luật sư bào chữa tập trung vào việc chất vấn độ tin cậy của nhân chứng.)
Defense lawyer / Defence lawyer (Anh-Mỹ/Anh-Anh) (n): luật sư bào chữa (chỉ cá nhân). She is a renowned defense lawyer. (Cô ấy là một luật sư bào chữa nổi tiếng.)
Legal defense (n): sự bào chữa pháp lý, lập luận bào chữa. They mounted a strong legal defense. (Họ đã xây dựng một lập luận bào chữa pháp lý mạnh mẽ.)
- Defense counsel: nhóm cố vấn/đại diện pháp lý bào chữa.
- Defense attorneys (Mỹ): các luật sư bào chữa.
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "defense team")
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "defense team")
- giống defense lawyers