defenselessness

defenselessness

A newborn fawn lies in the grass, a picture of pure defenselessness.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không khả năng tự vệ, sự yếu thế trước sự tấn công. Từ này mô tả trạng thái của một người, một nhóm hoặc một thứ đó khi họ không phương tiện hoặc khả năng để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc sự công kích từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Sự không khả năng tự vệ của ngôi làng nhỏ trước đội quân xâm lược thật đau lòng.)
  • (Sự yếu thế của ấy trước những lời chỉ trích gay gắt khiến mọi người đều thương cảm.)
  • (Luật pháp được tạo ra để bảo vệ tình trạng không khả năng tự vệ của trẻ em trong những gia đình bạo hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of defenselessness": một trạng thái không khả năng tự vệ.
    • After the earthquake, the entire region was left in a state of defenselessness. (Sau trận động đất, toàn bộ khu vực rơi vào trạng thái không khả năng tự vệ.)
  • "feelings of defenselessness": cảm giác bất lực, yếu đuối.
    • Victims of bullying often experience deep feelings of defenselessness. (Nạn nhân của bắt nạt thường trải qua cảm giác bất lực sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Defenseless (tính từ): không khả năng tự vệ, yếu thế.
    • The defenseless puppy was rescued from the street. (Chú chó con không khả năng tự vệ đã được giải cứu khỏi đường phố.)
  • Defenselessly (trạng từ): một cách không khả năng tự vệ.
    • She stood defenselessly in the middle of the argument. ( ấy đứng một cách yếu thế giữa cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Helplessness (sự bất lực): nhấn mạnh vào việc không thể làm gì để thay đổi tình huống.
  • Vulnerability (sự dễ bị tổn thương): tập trung vào nguy bị hại hơn thiếu khả năng tự vệ.
  • Powerlessness (sự bất lực): thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng để bảo vệ bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave someone defenseless: khiến ai đó không khả năng tự vệ.
    • The sudden betrayal left him completely defenseless. (Sự phản bội bất ngờ khiến anh ta hoàn toàn không khả năng tự vệ.)
  • Be rendered defenseless: bị đẩy vào tình trạng không thể tự vệ.
    • Without weapons, the soldiers were rendered defenseless. (Không khí, những người lính bị đẩy vào tình trạng không thể tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a lamb to the slaughter: như một con cừu non đến sát sinh, chỉ tình trạng yếu thế không khả năng tự vệ trước nguy hiểm.
    • He walked into the negotiation like a lamb to the slaughter, showing complete defenselessness. (Anh ta bước vào cuộc đàm phán như một con cừu non đến sát sinh, thể hiện sự không khả năng tự vệ hoàn toàn.)