defensibility
/di,fensi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng phòng thủ, khả năng bảo vệ: Chất lượng của một vị trí, lập luận, hoặc hành động có thể được bảo vệ hoặc chống giữ một cách hiệu quả trước sự tấn công hoặc chỉ trích.
- Tính có thể biện hộ, tính có thể bào chữa: Đặc điểm của một quyết định hoặc hành động có thể được giải thích và bảo vệ một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defensibility of the ancient fortress was due to its location on a steep hill. (Khả năng phòng thủ của pháo đài cổ là nhờ vị trí của nó trên một ngọn đồi dốc.)
- Lawyers must assess the legal defensibility of their client's actions. (Các luật sư phải đánh giá tính có thể biện hộ về mặt pháp lý cho hành động của thân chủ.)
- The general questioned the defensibility of the new border outpost. (Vị tướng đặt câu hỏi về khả năng phòng thủ của đồn biên phòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral defensibility": Tính chính đáng có thể biện hộ được về mặt đạo đức.
- The debate focused on the moral defensibility of the new policy. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chính đáng có thể biện hộ về mặt đạo đức của chính sách mới.)
- "Strategic defensibility": Khả năng phòng thủ có tính chiến lược.
- The valley lacked strategic defensibility, making it vulnerable to invasion. (Thung lũng thiếu khả năng phòng thủ chiến lược, khiến nó dễ bị xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Defensible (adj): Có thể phòng thủ được; có thể biện hộ được.
- His position on the issue is defensible. (Lập trường của anh ấy về vấn đề này là có thể biện hộ được.)
- Defend (v): Bảo vệ, phòng thủ; biện hộ.
- Defense (n): Sự phòng thủ, sự bảo vệ; lời biện hộ.
Từ đồng nghĩa
- Tenability: Tính có thể bảo vệ được, tính có thể duy trì được (thường dùng cho lập luận hoặc vị trí).
- Justifiability: Tính có thể biện minh, tính có thể chính đáng hóa.
Từ trái nghĩa
- Indefensibility: Tính không thể phòng thủ/biện hộ được.
- Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương, tính dễ bị tấn công.
danh từ
- sự có thể bảo vệ được, sự có thể phòng thủ được, sự có thể chống giữ được
- sự có thể bào chữa được, sự có thể biện hộ được, sự có thể bênh vực được