defensive structure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết cấu phòng thủ: Một công trình, tòa nhà hoặc hệ thống được xây dựng với mục đích chính là để bảo vệ, chống lại các cuộc tấn công từ kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient castle's defensive structure included high walls and a deep moat. (Kết cấu phòng thủ của lâu đài cổ bao gồm những bức tường cao và một con hào sâu.)
- Modern military bases are surrounded by complex defensive structures. (Các căn cứ quân sự hiện đại được bao quanh bởi những kết cấu phòng thủ phức tạp.)
- The city invested in new defensive structures along the coastline. (Thành phố đã đầu tư vào các kết cấu phòng thủ mới dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử, quân sự và kiến trúc để mô tả các công trình từ thời cổ đại đến hiện đại.
- Có thể dùng để chỉ một phần cụ thể (như một bức tường) hoặc toàn bộ hệ thống (như một pháo đài) của một công trình phòng thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Defense (n): sự phòng thủ, hệ thống phòng thủ.
- The country's air defense is very strong. (Hệ thống phòng không của đất nước rất mạnh.)
- Fortification (n): công sự, sự củng cố phòng thủ (thường chỉ các công trình quân sự như thành lũy).
- The hill was covered with ancient fortifications. (Ngọn đồi được bao phủ bởi những công sự cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Fortification: công sự, pháo đài.
- Bulwark: thành lũy, công sự bảo vệ.
- Rampart: tường thành, lũy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "defensive structure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "defensive structure".