defensively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách phòng thủ, phòng ngự: "defensively" mô tả hành động được thực hiện với mục đích bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích. - Một cách phòng bị, biện hộ: Từ này cũng chỉ cách cư xử hoặc nói năng mang tính tự vệ, thường là để đáp lại lời chỉ trích hoặc đe dọa, thể hiện sự thiếu tự tin hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Phòng thủ, phòng ngự:
- The general conviction that our side is in the right and acting defensively over what Russians call the German question and Americans the Berlin crisis. (Niềm tin chung rằng phe chúng ta đúng đắn và hành động phòng ngự về vấn đề mà người Nga gọi là vấn đề Đức và người Mỹ gọi là cuộc khủng hoảng Berlin.)
- Biện hộ, phòng bị:
- `I felt it better you should know,' said Sir Cedric defensively. ('Tôi nghĩ tốt hơn là ông nên biết,' Ngài Cedric nói một cách phòng bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act defensively": hành động phòng thủ.
- In negotiations, it's common to act defensively when you feel attacked. (Trong đàm phán, thường thấy hành động phòng thủ khi bạn cảm thấy bị tấn công.)
- "to speak defensively": nói năng biện hộ.
- She spoke defensively about her decision, anticipating criticism. (Cô ấy nói năng biện hộ về quyết định của mình, dự đoán trước sự chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Defensive (tính từ): phòng thủ, phòng bị.
- He took a defensive stance during the argument. (Anh ấy có thái độ phòng thủ trong suốt cuộc tranh luận.)
- Defense (danh từ): sự phòng thủ, sự bảo vệ.
- The team's defense was strong throughout the game. (Hàng phòng ngự của đội rất mạnh trong suốt trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Guardedly: một cách thận trọng, đề phòng.
- Protectively: một cách bảo vệ.
- Apologetically: một cách biện hộ, xin lỗi (khi mang tính phòng bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "defensively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act defensively" hoặc "react defensively".
Thành ngữ liên quan
- "On the defensive": ở thế phòng thủ.
- After the accusation, he was immediately on the defensive. (Sau lời buộc tội, anh ta ngay lập tức ở thế phòng thủ.)