defensiveness

Học thuật
Thân thiện
defensiveness

He responded to the feedback with immediate defensiveness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cách phòng vệ, thái độ phòng thủ: Trạng thái tâm lý hoặc hành vi luôn sẵn sàng bảo vệ bản thân, ý kiến hoặc hành động của mình trước những lời chỉ trích hoặc sự tấn công (cả về mặt thể chất lẫn tinh thần), thường xuất phát từ cảm giác bị đe dọa hoặc không an toàn.
    • Sự nhạy cảm quá mức với sự phê bình: Một biểu hiện cụ thể của tính phòng vệ, khi một người phản ứng một cách tiêu cực, bực bội hoặc chống đối ngay cả với những lời góp ý mang tính xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His defensiveness was manifested in hurt silence. (Sự phòng thủ của anh ta được biểu thị bằng sự im lặng đau khổ.)
    • The manager's defensiveness made it difficult for the team to give honest feedback. (Thái độ phòng vệ của người quản lý khiến nhóm khó đưa ra phản hồi trung thực.)
    • She reacted with defensiveness when her idea was questioned. ( ấy phản ứng với thái độ phòng vệ khi ý tưởng của mình bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A posture of defensiveness": Một tư thế/thái độ phòng vệ.

    • He adopted a posture of defensiveness during the entire negotiation. (Anh ta giữ một thái độ phòng vệ trong suốt cuộc đàm phán.)
  • "To drop one's defensiveness": Từ bỏ/bỏ đi thái độ phòng vệ.

    • For the conversation to be productive, both sides need to drop their defensiveness. (Để cuộc trò chuyện hiệu quả, cả hai bên cần từ bỏ thái độ phòng vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Defensive (Tính từ): Mang tính phòng thủ, phòng vệ.
    • She gave a defensive answer. ( ấy đưa ra một câu trả lời mang tính phòng thủ.)
  • Defend (Động từ): Bảo vệ, biện hộ.
    • He tried to defend his position. (Anh ấy cố gắng bảo vệ lập trường của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardedness: Sự thận trọng, dè chừng.
  • Self-protectiveness: Tính tự bảo vệ bản thân.
  • Touchiness: Tính dễ tức giận, dễ bị chạm nọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "defensiveness")

Thành ngữ liên quan
  • To be on the defensive: Ở thế phòng thủ, luôn trong tư thế phòng vệ.
    • Constant criticism has put him permanently on the defensive. (Những lời chỉ trích liên tục khiến anh ta luônthế phòng thủ.)
defensiveness

He responded to the feedback with immediate defensiveness.

Noun
  1. Tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ
    • his defensiveness was manifested in hurt silence
      Sự phỏng thủ của anh ta được biểu thị bằng sự im lặng đau khổ