defervescence

/,di:fə'vesns/
Học thuật
Thân thiện
defervescence

The patient experiences a sense of relief during defervescence as their body temperature finally begins to drop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự hạ sốt, sự giảm sốt: Giai đoạn trong quá trình bệnh khi cơn sốt bắt đầu giảm dần nhiệt độ cơ thể trở lại mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's recovery was marked by a clear defervescence. (Sự hồi phục của bệnh nhân được đánh dấu bằng một đợt hạ sốt rõ rệt.)
    • Defervescence usually occurs after the infection is controlled. (Sự giảm sốt thường xảy ra sau khi nhiễm trùng được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period of defervescence": Giai đoạn hạ sốt.

    • The period of defervescence can be accompanied by sweating. (Giai đoạn hạ sốt có thể đi kèm với việc đổ mồ hôi.)
  • "To observe defervescence": Quan sát thấy sự hạ sốt.

    • The doctor was pleased to observe defervescence in the patient's chart. (Bác sĩ hài lòng khi quan sát thấy sự hạ sốt trên biểu đồ của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Defervesce (động từ): Hạ sốt, giảm sốt.

    • The fever began to defervesce after 48 hours. (Cơn sốt bắt đầu hạ sau 48 giờ.)
  • Febrile (tính từ): Thuộc về sốt, sốt.

    • The febrile phase precedes defervescence. (Giai đoạn sốt diễn ra trước khi hạ sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fever abatement: Sự giảm sốt.
  • Subsidence of fever: Sự lắng xuống của cơn sốt.
Lưu ý
  • Defervescence một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả học thuật về bệnh tật. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
defervescence

The patient experiences a sense of relief during defervescence as their body temperature finally begins to drop.

danh từ
  1. (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt