defervescent

Học thuật
Thân thiện
defervescent

The patient's defervescent state brought relief to the family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến việc giảm sốt hoặc hạ sốt: "Defervescent" mô tả trạng thái, quá trình hoặc đặc tính của việc sốt giảm xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient entered the defervescent phase of the illness. (Bệnh nhân bước vào giai đoạn hạ sốt của căn bệnh.)
    • A defervescent effect is desired when treating high fever. (Một hiệu ứng hạ sốt điều mong muốn khi điều trị sốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc khoa học để mô tả một cách chính xác giai đoạn hoặc tác nhân làm giảm sốt.
    • The doctor monitored the defervescent curve on the chart. (Bác sĩ theo dõi đường cong hạ sốt trên biểu đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Defervescence (danh từ): Sự giảm sốt, giai đoạn hạ sốt.
    • The defervescence was rapid after administering the medication. (Sự hạ sốt diễn ra nhanh chóng sau khi dùng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Antipyretic (tính từ/danh từ): tác dụng hạ sốt / Thuốc hạ sốt. (Từ này thường dùng để chỉ thuốc hoặc tác nhân, trong khi "defervescent" mô tả trạng thái hoặc quá trình).
  • Febrifugal (tính từ): Làm hạ sốt. (Từ ít phổ biến hơn, mang tính chuyên môn cao).
Lưu ý
  • "Defervescent" một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sử dụng các cụm từ như "fever-reducing" (làm giảm sốt) hoặc "to bring down a fever" (hạ sốt).
defervescent

The patient's defervescent state brought relief to the family.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới sự giảm sốt, hạ sốt