defiantly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thách thức, ngang ngạnh, chống đối: "Defiantly" mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự không tuân theo, bất chấp quyền lực hoặc mệnh lệnh, thường kèm theo thái độ kiêu hãnh hoặc cố chấp. Người hành động "defiantly" thường cố tình làm ngược lại những gì được yêu cầu hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn chằm chằm vào giáo viên một cách thách thức, từ chối xin lỗi vì hành vi của mình.)
- (Người tù đứng một cách ngang ngạnh trong phòng xử án, không hề tỏ ra hối hận về tội ác của mình.)
- (Anh ta trả lời câu hỏi một cách chống đối, biết rằng điều đó sẽ khiến sếp tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold defiantly to something": Giữ vững một lập trường hoặc niềm tin một cách thách thức.
- Despite the criticism, she held defiantly to her artistic vision. (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững tầm nhìn nghệ thuật của mình một cách thách thức.)
"to act defiantly": Hành động với thái độ thách thức.
- The teenager acted defiantly when told to clean his room. (Cậu thiếu niên đã hành động một cách thách thức khi được bảo dọn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Defiant (tính từ): Có thái độ thách thức, chống đối.
- His defiant tone made the situation worse. (Giọng điệu thách thức của anh ta làm tình hình tồi tệ hơn.)
- Defiance (danh từ): Sự thách thức, sự chống đối.
- The workers showed defiance by going on strike. (Công nhân thể hiện sự chống đối bằng cách đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Rebelliously: Một cách nổi loạn, chống lại chính quyền.
- Disobediently: Một cách không vâng lời.
- Provocatively: Một cách khiêu khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up to: Chống đối hoặc đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó.
- She stood up to the bully defiantly. (Cô ấy đối đầu với kẻ bắt nạt một cách thách thức.)
- Talk back: Trả lời một cách hỗn xược hoặc thách thức.
- The child talked back to his parents defiantly. (Đứa trẻ trả lời lại cha mẹ một cách hỗn xược.)
Thành ngữ liên quan
- Dig in one's heels: Cố chấp, từ chối thay đổi ý định.
- He dug in his heels and refused to compromise, acting defiantly. (Anh ta cố chấp và từ chối thỏa hiệp, hành động một cách thách thức.)
- Set one's face against: Kiên quyết phản đối.
- She set her face against the new rules, behaving defiantly. (Cô ấy kiên quyết phản đối các quy tắc mới, cư xử một cách thách thức.)