defibrillator
- Danh từ:
- Máy khử rung tim: Một thiết bị y tế điện tử dùng để phát ra một cú sốc điện có điện áp được cài đặt sẵn qua thành ngực vào tim. Mục đích là nhằm khôi phục nhịp đập bình thường của tim khi tim bị rung thất, một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
- Danh từ:
- The paramedics used a defibrillator to restart the patient's heart. (Các nhân viên cấp cứu đã sử dụng một máy khử rung tim để khởi động lại trái tim của bệnh nhân.)
- Many public places now have automated external defibrillators (AEDs) for emergencies. (Nhiều nơi công cộng hiện nay có máy khử rung ngoài tự động (AED) cho các trường hợp khẩn cấp.)
- The doctor ordered the nurse to bring the defibrillator to the operating room immediately. (Bác sĩ ra lệnh cho y tá mang máy khử rung tim vào phòng mổ ngay lập tức.)
"Automated External Defibrillator (AED)": Máy khử rung ngoài tự động. Đây là một loại defibrillator được thiết kế đơn giản để người không chuyên (như nhân viên an ninh, giáo viên) có thể sử dụng trong những phút đầu tiên của cơn đau tim.
- The airport has AEDs installed every 200 meters. (Sân bay có lắp đặt máy khử rung ngoài tự động (AED) cách nhau mỗi 200 mét.)
"Implantable Cardioverter Defibrillator (ICD)": Máy khử rung tim có thể cấy ghép. Đây là một thiết bị nhỏ được cấy dưới da, có chức năng theo dõi nhịp tim và phát sốc điện khi phát hiện nhịp tim bất thường nguy hiểm.
- After his heart attack, he received an implantable cardioverter defibrillator. (Sau cơn đau tim, ông ấy đã được cấy một máy khử rung tim có thể cấy ghép.)
Defibrillation (n): Sự khử rung tim, quá trình sử dụng máy khử rung tim.
- Early defibrillation is critical for survival after cardiac arrest. (Việc khử rung tim sớm là rất quan trọng cho sự sống sót sau khi ngừng tim.)
Defibrillate (v): Khử rung tim.
- The medical team worked quickly to defibrillate the patient. (Đội ngũ y tế đã làm việc nhanh chóng để khử rung tim cho bệnh nhân.)
- Cardioversion device: Thiết bị chuyển nhịp tim (thuật ngữ y khoa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài sốc điện).
- AED (viết tắt của Automated External Defibrillator): Máy khử rung ngoài tự động (một loại defibrillator cụ thể).
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "defibrillator". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "use", "apply", hoặc "operate"). - To use/apply a defibrillator: Sử dụng/áp dụng máy khử rung tim. - You must clear the area before applying the defibrillator. (Bạn phải dọn sạch khu vực xung quanh trước khi áp dụng máy khử rung tim.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "defibrillator").
- Máy khử rung tim
- Máy khử rung