deficit spending
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách bội chi: Chính sách trong đó chính phủ cố ý chi tiêu nhiều hơn số thu từ thuế và các nguồn thu khác, thường bằng cách vay mượn, nhằm mục đích kích thích nền kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government resorted to deficit spending to combat the recession. (Chính phủ đã áp dụng chính sách bội chi để chống lại suy thoái kinh tế.)
- Critics argue that prolonged deficit spending will burden future generations with debt. (Các nhà phê bình cho rằng chính sách bội chi kéo dài sẽ đè gánh nợ lên các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in deficit spending": thực hiện/triển khai chính sách bội chi.
- During the crisis, many countries had to engage in deficit spending to support their economies. (Trong cuộc khủng hoảng, nhiều quốc gia đã phải thực hiện chính sách bội chi để hỗ trợ nền kinh tế của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Budget deficit (n): Thâm hụt ngân sách - tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập trong một năm ngân sách cụ thể, là kết quả của "deficit spending".
- Fiscal stimulus (n): Kích thích tài khóa - một chính sách tài khóa mở rộng, thường bao gồm "deficit spending", nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Compensatory spending: Chi tiêu bù đắp (một thuật ngữ kinh tế học cũ có nghĩa tương tự).
- Pump-priming: Bơm tiền kích cầu (một hình thức của chính sách bội chi nhằm khởi động nền kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "deficit spending")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "deficit spending")
Noun
- Chính sách vay tiền nước ngoài để khuyến khích kinh tế và chống thất nghiệp mặc dù nguồn thu nhập thiếu
- bội chi