defined

defined

The hills were defined against the evening sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xác định rõ ràng, ranh giới rõ ràng: "defined" mô tả một sự vật, khái niệm hoặc ranh giới được vạch ra một cách rõ ràng, không mơ hồ.
    • Được mô tả, được định hình: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "defined" chỉ điều đó đặc điểm hoặc phạm vi cụ thể, dễ nhận biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hills defined against the evening sky. (Những ngọn đồi được xác định rõ ràng trên nền trời buổi tối.)
    • Each child has clearly defined duties. (Mỗi đứa trẻ những nhiệm vụ được xác định rõ ràng.)
    • The project has a well-defined goal. (Dự án một mục tiêu được xác định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-defined": được xác định rõ ràng, chi tiết.

    • The problem has a well-defined solution. (Vấn đề một giải pháp được xác định rõ ràng.)
  • "sharply defined": được phân định sắc nét, rõ ràng đến mức dễ dàng nhận thấy.

    • The mountain peaks were sharply defined in the crisp air. (Các đỉnh núi được phân định sắc nét trong không khí trong lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Define (động từ): xác định, định nghĩa.

    • We need to define the terms of the contract. (Chúng ta cần xác định các điều khoản của hợp đồng.)
  • Definition (danh từ): sự định nghĩa, định nghĩa.

    • The definition of this word is clear. (Định nghĩa của từ này rất rõ ràng.)
  • Undefined (tính từ): không được xác định, mơ hồ.

    • The boundaries of the territory remain undefined. (Ranh giới của lãnh thổ vẫn chưa được xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: rõ ràng.
  • Distinct: riêng biệt, dễ phân biệt.
  • Specific: cụ thể, chi tiết.
  • Delimited: được phân định ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Define as: định nghĩa , xem như.

    • Success is often defined as achieving one's goals. (Thành công thường được định nghĩa đạt được mục tiêu của một người.)
  • Define by: được xác định bởi.

    • A person's character is defined by their actions. (Tính cách của một người được xác định bởi hành động của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond definition: vượt quá sự mô tả, không thể định nghĩa được.

    • Her beauty was beyond definition. (Vẻ đẹp của ấy không thể định nghĩa được.)
  • Define the line: xác định ranh giới.

    • We need to define the line between work and personal life. (Chúng ta cần xác định ranh giới giữa công việc cuộc sống cá nhân.)