defining

defining

The sculptor is defining the curves of the clay vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình xác định hình dạng: "defining" chỉ bất kỳ quá trình nào phục vụ cho việc xác định hình dạng của một vật thể.
    • Sự định hình, sự xác định: Từ này cũng có thể được dùng để mô tả hành động hoặc kết quả của việc làm ranh giới, đặc điểm, hoặc bản chất của một sự vật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "define"):

    • Đang xác định, đang định nghĩa: Chỉ hành động đang diễn ra của việc đưa ra định nghĩa hoặc xác định rõ ràng một khái niệm.
    • Đang làm , đang vạch ra: Dùng để mô tả việc đang thiết lập ranh giới hoặc đặc điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The defining of the sculpture's outline took several hours. (Quá trình xác định hình dạng của bức tượng mất vài giờ.)
    • The defining of the problem is the first step to solving it. (Việc xác định vấn đề bước đầu tiên để giải quyết .)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is defining the terms of the contract. ( ấy đang xác định các điều khoản của hợp đồng.)
    • The team is defining the project's scope. (Nhóm đang định phạm vi của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Defining moment": Khoảnh khắc quyết định, thời điểm xác định bản chất hoặc hướng đi của một sự kiện.

    • Winning the championship was the defining moment of his career. (Chiến thắng giảiđịch khoảnh khắc quyết định trong sự nghiệp của anh ấy.)
  • "Defining characteristic": Đặc điểm xác định, yếu tố làm nên bản chất của một người hoặc vật.

    • Her kindness is her defining characteristic. (Lòng tốt đặc điểm xác định của ấy.)
  • "Self-defining": Tự xác định, tự định nghĩa bản thân.

    • His actions are self-defining, showing who he truly is. (Hành động của anh ấy tự xác định, cho thấy con người thật của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Define (động từ): Định nghĩa, xác định.

    • Can you define this word for me? (Bạn có thể định nghĩa từ này cho tôi không?)
  • Defined (tính từ): Được xác định rõ ràng, ranh giới.

    • The project has a clearly defined goal. (Dự án một mục tiêu được xác định rõ ràng.)
  • Definition (danh từ): Định nghĩa, sự xác định.

    • The definition of "defining" is given above. (Định nghĩa của "defining" được đưa ra ở trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaping (danh từ): Sự tạo hình, sự định hình.
  • Outlining (danh từ): Sự phác thảo, sự vạch ra đường nét.
  • Determining (danh từ): Sự xác định, sự quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Define as (động từ + giới từ): Định nghĩa , xem như.

    • They define success as achieving personal growth. (Họ định nghĩa thành công đạt được sự phát triển cá nhân.)
  • Define by (động từ + giới từ): Xác định dựa trên.

    • The culture is defined by its traditions. (Văn hóa được xác định bởi các truyền thống của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Define the terms": Xác định các điều khoản, đặt ra các quy tắc.

    • Before the negotiation, we need to define the terms. (Trước khi đàm phán, chúng ta cần xác định các điều khoản.)
  • "Define one's limits": Xác định giới hạn của bản thân.

    • It's important to define your limits in a relationship. (Việc xác định giới hạn của bạn trong một mối quan hệ quan trọng.)

Từ gần giống