definite integral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Tích phân xác định: Một khái niệm trong giải tích, biểu thị diện tích có dấu dưới đồ thị của một hàm số trên một khoảng xác định từ
ađếnb. Nó cho một giá trị số cụ thể, không phải một họ hàm số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The definite integral from 0 to 2 of x² dx equals 8/3. (Tích phân xác định từ 0 đến 2 của x² dx bằng 8/3.)
- We use the definite integral to calculate the total distance traveled. (Chúng tôi sử dụng tích phân xác định để tính tổng quãng đường đã đi.)
- Evaluating a definite integral gives a numerical answer. (Tính giá trị một tích phân xác định cho ra một đáp án số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The limits of integration": Cận của tích phân, chỉ các điểm
a(cận dưới) vàb(cận trên) trong biểu thức ∫ₐᵇ f(x) dx.- In this definite integral, the limits of integration are 1 and 5. (Trong tích phân xác định này, các cận tích phân là 1 và 5.)
"To evaluate a definite integral": Tính giá trị của một tích phân xác định.
- After finding the antiderivative, we evaluate the definite integral by applying the Fundamental Theorem of Calculus. (Sau khi tìm nguyên hàm, chúng ta tính giá trị tích phân xác định bằng cách áp dụng Định lý Cơ bản của Giải tích.)
Biến thể và từ gần giống
Indefinite integral (n): Tích phân bất định, kết quả là một họ hàm số (nguyên hàm) cộng với hằng số C.
- An indefinite integral does not have upper and lower limits. (Một tích phân bất định không có cận trên và cận dưới.)
Integral (n): Tích phân (từ chung, có thể chỉ tích phân xác định hoặc bất định).
- Integrand (n): Hàm dưới dấu tích phân (f(x) trong ∫ f(x) dx).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong toán học. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Có thể mô tả là "giá trị tích phân trên một đoạn" hoặc "tích phân với cận".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho thuật ngữ toán học này.
Noun
- Tích phân xác định