definition

/,defi'niʃn/
danh từ
  1. sự định nghĩa, lời định nghĩa
  2. sự định, sự định , sự xác định (quyền lợi, ranh giới...)
  3. (vật ) sự nét (hình ảnh); độ (âm thanh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "definition"

Từ có nhắc đến "definition"

definition
A dictionary provides the definition of a word.