definitive host

Học thuật
Thân thiện
definitive host

The scientist studies the definitive host of the tapeworm in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Ký sinh trùng học):
    • Vật chủ cuối cùng: Sinh vật trong đó một loài ký sinh trùng trải qua giai đoạn trưởng thành thực hiện sinh sản hữu tính, hoàn thành vòng đời của .
    • Vật chủ vĩnh viễn: Sinh vật đóng vai trò môi trường chính cho ký sinh trùng phát triển đến giai đoạn trưởng thành sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the life cycle of the malaria parasite, the mosquito is the definitive host. (Trong vòng đời của ký sinh trùng sốt rét, muỗi vật chủ cuối cùng.)
    • The cat is the definitive host for the Toxoplasma gondii parasite. (Mèo vật chủ vĩnh viễn cho ký sinh trùng Toxoplasma gondii.)
    • Scientists identified the definitive host to understand how the parasite reproduces. (Các nhà khoa học đã xác định vật chủ cuối cùng để hiểu cách ký sinh trùng sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu y học, thú y sinh học. thường xuất hiện cùng với các thuật ngữ đối lập như "intermediate host" (vật chủ trung gian) hoặc "paratenic host" (vật chủ ngẫu nhiên).
    • The distinction between the definitive host and the intermediate host is crucial for breaking the transmission cycle. (Sự phân biệt giữa vật chủ cuối cùng vật chủ trung gian rất quan trọng để phá vỡ chu kỳ lây truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Final host: Vật chủ cuối cùng (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • Primary host: Vật chủ chính (đôi khi được dùng với nghĩa tương tự, nhưng có thể không hoàn toàn đồng nhất trong mọi ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Final host: Vật chủ cuối cùng.
  • Primary host: Vật chủ chính.
Từ trái nghĩa
  • Intermediate host: Vật chủ trung gian (nơi ký sinh trùng phát triển nhưng không sinh sản hữu tính).
  • Paratenic host: Vật chủ ngẫu nhiên (nơi ký sinh trùng không phát triển nhưng vẫn tồn tại).
Lưu ý sử dụng
  • "Definitive host" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên, có thể cần giải thích thêm.
  • Không nhầm lẫn với "definitive" trong các ngữ cảnh khác (như "definitive answer" - câu trả lời dứt khoát). Ở đây, "definitive" nhấn mạnh vào việc hoàn thành vòng đời của ký sinh trùng.
definitive host

The scientist studies the definitive host of the tapeworm in the laboratory.

Noun
  1. vật chủ cuối cùng, vật chủ vĩnh viễn