deflated

deflated

The team felt deflated after the final whistle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hơi, xẹp xuống: "deflated" mô tả trạng thái của một vật (như bóng bay, lốp xe) bị mất hết không khí hoặc khí bên trong, trở nên mềm, nhăn nheo nhỏ hơn.
    • Mất tinh thần, thất vọng, chán nản: "deflated" còn dùng để chỉ trạng thái tinh thần của một người khi họ bị giảm sút niềm tin, sự tự tin hoặc nhiệt huyết, thường do thất bại, bị chỉ trích hoặc nhận tin không vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ ( hơi):

    • The balloon became deflated after the party. (Quả bóng bay bị hơi sau bữa tiệc.)
    • He noticed the tire was deflated and had to pump it up. (Anh ấy nhận thấy lốp xe bị xẹp phải bơm lên.)
  • Tính từ (mất tinh thần):

    • After failing the exam, she felt completely deflated. (Sau khi trượt kỳ thi, ấy cảm thấy hoàn toàn thất vọng.)
    • The team was deflated by the last-minute loss. (Đội bóng bị mất tinh thần thất bại vào phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deflated by something": bị ảnh hưởng tiêu cực bởi điều đó, khiến tinh thần xuống dốc.

    • He was deflated by the harsh criticism from his boss. (Anh ấy bị mất tinh thần lời chỉ trích gay gắt từ sếp.)
  • "deflated pride": lòng tự hào bị tổn thương, bị xìu xuống.

    • Her deflated pride made her avoid the spotlight. (Lòng tự hào bị tổn thương của ấy khiến tránh ánh đèn sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deflate (động từ): làm hơi; làm mất tinh thần.

    • He deflated the balloon with a pin. (Anh ấy làm hơi quả bóng bay bằng một cái kim.)
    • The news deflated his enthusiasm. (Tin tức đó đã làm giảm nhiệt huyết của anh ấy.)
  • Deflation (danh từ): sự hơi; sự giảm phát (kinh tế).

    • The deflation of the tire caused a bumpy ride. (Việc lốp xe bị hơi gây ra chuyến đi xóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Xẹp xuống: flattened, collapsed, emptied.
  • Mất tinh thần: discouraged, disheartened, demoralized, depressed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb phổ biến với "deflated".)
Thành ngữ liên quan
  • "deflated ego": cái tôi bị xìu xuống, chỉ sự khiêm tốn bất đắc dĩ sau khi bị chỉ trích.
    • His deflated ego after the failed presentation taught him humility. (Cái tôi bị xìu xuống của anh ấy sau bài thuyết trình thất bại đã dạy anh ấy tính khiêm tốn.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "deflated"